các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Đội tuyển bóng đá quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (tiếng Ả Rập: منتخب الإمَارَاتُ الْعَرَبِيَّةُ الْمُتَّحِدَة لِكُرَّةُ الْقَدَم) đại diện cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất tại bóng đá quốc tế và hoạt động dưới sự bảo trợ của Liên đoàn Bóng đá của đất nước ...
Cho xem nhiều hơn
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Resultados mais recentes
TTG
26/03/26
11:25
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Armenia
0
0
TTG
18/12/25
06:00
Ả Rập Xê-út
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
0
0
TTG
15/12/25
09:30
Maroc
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
3
0
DKT (HP)
12/12/25
12:30
Algérie
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
1
(6)
1
(7)
TTG
09/12/25
09:30
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Kuwait
3
1
TTG
06/12/25
13:30
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Ai Cập
1
1
TTG
03/12/25
12:00
Jordan
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
2
1
TTG
18/11/25
11:00
Iraq
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
2
1
TTG
13/11/25
11:00
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Iraq
1
1
TTG
14/10/25
13:00
Qatar
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
2
1
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Lịch thi đấu
10/01/27
05:00
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Việt Nam
20/01/27
05:00
Hàn Quốc
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
2
0
8:3
+5
11
2.20
Phong độ sân khách
5
1
2
2
5:7
-2
5
1.00
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
13:10
+3
16
1.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
1
1
3:1
+2
7
1.40
Phong độ sân khách
5
1
1
2
2:3
-1
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
3
2
3
5:4
+1
11
1.10
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
0
5:2
+3
6
1.20
Phong độ sân khách
5
1
2
1
3:4
-1
5
1.00
Phong độ tổng thể
10
2
5
1
8:6
+2
11
1.10
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.30
1.60
1.00
Phút / bàn thắng ghi
69
56
90
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
30%
40%
20%
Trên 2.5
30%
40%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
20%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
0%
20%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.60
0.40
Ghi bàn trong 1H
30%
40%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
60%
80%
1H Bàn thắng ghi
5
3
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.80
1.00
0.60
Ghi bàn trong 2H
60%
60%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
40%
40%
40%
2H Bàn thắng ghi
8
5
3
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.00
0.60
1.40
Phút / bàn thủng lưới
90’
150’
64’
Giữ sạch lưới %
30%
40%
20%
Trên 0.5
70%
60%
80%
Trên 1.5
20%
0%
40%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.40
0.20
0.60
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
1h goals conceded
4
1
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.40
0.80
Giữ sạch lưới 2H
5%
3%
2%
2H Bàn thua
6
2
4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.30
2.20
2.40
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
70%
60%
80%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
20%
20%
Dưới 1.5
30%
40%
20%
Dưới 2.5
50%
60%
40%
Dưới 3.5
70%
60%
80%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.90
0.80
1.00
Trên 0.5 1H
60%
60%
60%
Trên 1.5 1H
20%
20%
20%
Trên 2.5 1H
10%
0%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
40%
40%
Dưới 1.5 1H
80%
80%
80%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.40
1.40
Trên 0.5 2H
70%
60%
80%
Trên 1.5 2H
60%
60%
60%
Trên 2.5 2H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
40%
20%
Dưới 1.5 2H
40%
40%
40%
Dưới 2.5 2H
90%
80%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
60%
60%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
40%
20%
CDG và hòa
20%
20%
20%
CDG và thua
10%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
40%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
0%
20%
CDG 2H
40%
40%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
40%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
60%
40%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
10%
0%
10%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
10%
10%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
10%
10%
10%
46 - 60+ phút
10%
0%
10%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
10%
10%
0%
76 - 90+ phút
10%
10%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
80%
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
80%
100%
60%
-0.5
40%
60%
20%
-1.5
30%
40%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
70%
80%
60%
-0.5
30%
40%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
80%
+0.5
90%
100%
80%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
10%
20%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 1 |
- Playoffs
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Biệt đội
No data for selected season